eragrostis

eragrostis

Eragrostis grows in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cỏ tín (Eragrostis): Một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ sống hàng năm hoặc lâu năm, thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Chi này nhiều loài được sử dụng làm thức ăn gia súc hoặc làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Chi cỏ tín một chi cỏ thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • (Nông dân thường trồng các loài cỏ tín để chăn thả gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eragrostis tef": Một loài cỏ tín được trồng phổ biến ở Ethiopia để lấy hạt làm thực phẩm (teff).

    • Eragrostis tef is a staple crop in Ethiopian cuisine, used to make injera. (Cỏ tín tef cây lương thực chính trong ẩm thực Ethiopia, được dùng để làm bánh injera.)
  • "Eragrostis curvula": Một loài cỏ tín lâu năm, thường được trồng để chống xói mòn đất.

    • Eragrostis curvula is widely used for soil erosion control in arid regions. (Cỏ tín cong được sử dụng rộng rãi để kiểm soát xói mòn đấtcác vùng khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eragrostoid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi cỏ tín.
    • The eragrostoid grasses have distinct morphological features. (Các loài cỏ thuộc nhóm cỏ tín các đặc điểm hình thái riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lovegrass (tên thông thường trong tiếng Anh): cỏ tình yêu, một tên gọi khác của chi Eragrostis.
  • Teff (tên gọi của loài Eragrostis tef): hạt teff.
Các cụm từ liên quan
  • Eragrostis species: các loài thuộc chi cỏ tín.
    • Many Eragrostis species are adapted to dry climates. (Nhiều loài cỏ tín thích nghi với khí hậu khô hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eragrostis". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp.