erasmus

erasmus

A student studies abroad in Europe through the Erasmus program.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Erasmus tên của một nhà nhân văn thần học người Lan, sống từ năm 1466 đến 1536. Ông học giả hàng đầu của thời Phục hưngBắc Âu. Mặc dù những chỉ trích của ông đối với Giáo hội Công giáo La đã dẫn đến Phong trào Cải cách, ông phản đối bạo lực lên án Martin Luther.

dụ sử dụng
  • (Erasmus một nhân vật hàng đầu trong thời Phục hưng phương Bắc.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của Erasmus để hiểu tư tưởng nhân văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erasmus Programme": Chương trình Erasmus, một chương trình trao đổi sinh viên của Liên minh châu Âu, được đặt theo tên của Erasmus.
    • She studied in France through the Erasmus Programme. ( ấy đã họcPháp thông qua Chương trình Erasmus.)
Biến thể từ gần giống
  • Erasmian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Erasmus.
    • The Erasmian approach to education emphasizes critical thinking. (Cách tiếp cận Erasmian đối với giáo dục nhấn mạnh tư duy phê phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Humanist: nhà nhân văn (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, Erasmus một nhà nhân văn cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • "Erasmus of Rotterdam": tên đầy đủ của Erasmus, thường được dùng trong văn bản lịch sử.
    • Erasmus of Rotterdam wrote 'In Praise of Folly'. (Erasmus thành Rotterdam đã viết 'Ca ngợi sự điên rồ'.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Erasmus".