erastianism

Định nghĩa

Erastianism một danh từ (chủ nghĩa Erastus), chỉ học thuyết cho rằng nhà nước quyền tối cao đối với giáo hội trong các vấn đề tôn giáo. Học thuyết này nhấn mạnh sự kiểm soát của chính quyền dân sự đối với tổ chức giáo hội, bao gồm cả việc quyết định các vấn đề giáo , kỷ luật quản lý tài sản của giáo hội.

dụ sử dụng
  • (Học thuyết chính trị về chủ nghĩa Erastus đã gây tranh cãi vào thế kỷ 16.)
  • (Chủ nghĩa Erastus thường dẫn đến xung đột giữa các nhà lãnh đạo tôn giáo nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to advocate erastianism": ủng hộ học thuyết cho nhà nước tối cao trên giáo hội.
    • Many monarchs in history advocated erastianism to consolidate their power. (Nhiều quốc vương trong lịch sử đã ủng hộ chủ nghĩa Erastus để củng cố quyền lực.)
  • "the rise of erastianism": sự trỗi dậy của chủ nghĩa Erastus.
    • The rise of erastianism in England was linked to the Reformation. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa ErastusAnh liên quan đến Phong trào Cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Erastian (tính từ): thuộc về học thuyết Erastus.
    • The Erastian approach to church governance was rejected by many clergy. (Cách tiếp cận theo chủ nghĩa Erastus về quản lý giáo hội đã bị nhiều giáo sĩ bác bỏ.)
  • Erastian (danh từ): người ủng hộ học thuyết Erastus.
    • He was a known Erastian who believed in state control of the church. (Ông ta một người theo chủ nghĩa Erastus, tin vào sự kiểm soát của nhà nước đối với giáo hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Caesaropapism: chủ nghĩa Caesar giáo hoàng (hệ thống quyền lực thế tục kiểm soát giáo hội, thường dùng trong bối cảnh Byzantine).
  • State supremacy over the church: quyền tối cao của nhà nước trên giáo hội (cụm từ mô tả khái niệm, không phải từ đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "erastianism" đây một thuật ngữ học thuật trừu tượng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "erastianism".