erato
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Erato: Trong thần thoại Hy Lạp, Erato là một trong chín nàng thơ (Muse), nàng thơ của thơ trữ tình và thơ tình yêu. Tên của bà bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "eratos" có nghĩa là "đáng yêu" hoặc "yêu thương".
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Erato là nàng thơ truyền cảm hứng cho các nhà thơ viết về tình yêu.)
- (Nhà thơ đã cầu khẩn Erato để được truyền cảm hứng trước khi sáng tác bài sonnet của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to invoke Erato": cầu khẩn nàng thơ Erato (thường dùng trong văn chương cổ điển, nghĩa bóng là tìm kiếm cảm hứng cho thơ tình).
- He invoked Erato before writing his love letter. (Anh ấy đã cầu khẩn Erato trước khi viết lá thư tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Erotic (adj): thuộc về tình yêu, khiêu dâm (từ cùng gốc "eratos").
- The sculpture has an erotic quality. (Bức tượng có phẩm chất gợi tình.)
Từ đồng nghĩa
- Muse of love poetry: nàng thơ của thơ tình yêu.
- Inspirer of lyric poetry: người truyền cảm hứng cho thơ trữ tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Erato" vì đây là danh từ riêng trong thần thoại.
Thành ngữ liên quan
- "Erato's gift": món quà của Erato (nghĩa bóng: tài năng làm thơ tình).
- She seems to have received Erato's gift, for her love poems are exquisite. (Cô ấy dường như đã nhận được món quà của Erato, vì những bài thơ tình của cô ấy thật tinh tế.)