eratosthenes
Eratosthenes calculated the Earth's circumference using shadows in Alexandria.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Eratosthenes là tên của một nhà toán học và thiên văn học người Hy Lạp cổ đại, sống vào khoảng năm 276–194 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng với công trình ước tính chu vi Trái Đất và khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trăng cùng Mặt Trời.
Ví dụ sử dụng
- (Eratosthenes là người đầu tiên tính toán chu vi Trái Đất với độ chính xác đáng kinh ngạc.)
- (Sàng Eratosthenes là một thuật toán cổ đại để tìm các số nguyên tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sieve of Eratosthenes" (Sàng Eratosthenes): Một phương pháp toán học cổ điển dùng để tìm tất cả các số nguyên tố nhỏ hơn một số cho trước.
- The Sieve of Eratosthenes is still taught in mathematics classes today. (Sàng Eratosthenes vẫn được giảng dạy trong các lớp toán học ngày nay.)
"Eratosthenes' experiment" (Thí nghiệm của Eratosthenes): Thí nghiệm đo chu vi Trái Đất bằng cách quan sát bóng của cột mặt trời ở hai thành phố khác nhau.
- Eratosthenes' experiment was a brilliant example of ancient scientific reasoning. (Thí nghiệm của Eratosthenes là một ví dụ xuất sắc về suy luận khoa học cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Eratosthenes (danh từ riêng): Chỉ duy nhất một người, không có biến thể.
- Eratosthenian (tính từ, hiếm dùng): Thuộc về hoặc liên quan đến Eratosthenes.
- The Eratosthenian method of measuring the Earth was groundbreaking. (Phương pháp Eratosthenes trong việc đo Trái Đất là một bước đột phá.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: Vì "Eratosthenes" là tên riêng của một nhân vật lịch sử cụ thể, không thể thay thế bằng từ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Eratosthenes".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Eratosthenes". Tuy nhiên, cụm từ "the Sieve of Eratosthenes" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong toán học.