erb's palsy

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh liệt Erb (còn gọi là liệt đám rối thần kinh cánh tay Erb) tình trạng liệt cánh tay do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (brachial plexus), thường xảy ra trong quá trình sinh nở.

dụ sử dụng
  • (Em bé được chẩn đoán mắc bệnh liệt Erb sau một ca sinh khó.)
  • (Bệnh liệt Erb có thể gây yếu hoặc liệtcánh tay bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erb's palsy is often associated with shoulder dystocia": Bệnh liệt Erb thường liên quan đến tình trạng kẹt vai khi sinh.
    • Shoulder dystocia is a common cause of erb's palsy. (Kẹt vai một nguyên nhân phổ biến gây bệnh liệt Erb.)
Biến thể từ gần giống
  • Erb-Duchenne palsy (danh từ): Một dạng cụ thể của liệt Erb, ảnh hưởng đến các vai cánh tay trên.
    • Erb-Duchenne palsy is the most common type of brachial plexus injury. (Liệt Erb-Duchenne dạng phổ biến nhất của chấn thương đám rối thần kinh cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Brachial plexus palsy: liệt đám rối thần kinh cánh tay (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm liệt Erb).
  • Obstetric palsy: liệt sản khoa (chỉ tình trạng liệt xảy ra do chấn thương khi sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "erb's palsy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "erb's palsy".