ercilla

ercilla

A gardener carefully trains an ercilla vine along a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ: Ercilla một chi thực vật thuộc họ Dền (Amaranthaceae), bao gồm các loài cây leo thường xanh. Chi này nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt Chile Argentina. Từ "ercilla" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh học phân loại để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm hình thái chung.

dụ sử dụng
  • (Chi ercilla được biết đến với thói quen leo bám.)
  • (Các cây ercilla loại thường xanh phát triển tốtkhí hậu ôn đới.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại ercilla vào họ Dền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : Loài phổ biến nhất trong chi này, thường được gọi là "cây leo gai" do thân gai nhỏ.
    • Ercilla spicata is a climbing shrub with spiny stems. (Ercilla spicata một cây bụi leo thân gai.)
  • : Một loài khác trong chi, khả năng quấn quanh các cây khác để leo lên.
    • Ercilla volubilis uses its tendrils to climb. (Ercilla volubilis sử dụng tua cuốn để leo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ercilla (danh từ riêng): Tên của một thị trấn ở Chile, nhưng không liên quan đến nghĩa thực vật học.
  • Ercilline (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Ercilla.
    • The ercilline species are all climbers. (Các loài thuộc chi ercilla đều cây leo.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbing plant: cây leo (mô tả chung, không chỉ riêng chi ercilla).
  • Evergreen vine: cây nho thường xanh (mô tả đặc điểm sinh thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb up: leo lên (hành động của cây ercilla).
    • The ercilla climbs up the tree trunk. (Cây ercilla leo lên thân cây.)
  • Wind around: quấn quanh (cách cây ercilla phát triển).
    • The stems wind around the support. (Các thân cây quấn quanh giá đỡ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ercilla" do từ này chủ yếu thuộc về thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.