erebus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Erebus (thần thoại Hy Lạp): Vị thần của bóng tối, người cư ngụ dưới thế giới ngầm; con trai của Chaos; anh trai của Nox; cha của Aether và Day. Tên của vị thần này cũng được dùng để chỉ vùng tối tăm dưới địa ngục nơi linh hồn người chết đi qua trước khi đến Hades.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Greek mythology, Erebus is the personification of darkness. (Trong thần thoại Hy Lạp, Erebus là hiện thân của bóng tối.)
- The souls of the dead traveled through Erebus before reaching the underworld. (Linh hồn người chết đi qua Erebus trước khi đến thế giới ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Erebus" thường được dùng trong văn học hoặc thơ ca để chỉ bóng tối sâu thẳm, huyền bí.
- The poet described the cave as an Erebus of silence. (Nhà thơ miêu tả hang động như một Erebus của sự im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Erebus (danh từ riêng): Không có biến thể phổ biến, nhưng thường được viết hoa khi chỉ vị thần hoặc địa danh thần thoại.
Từ đồng nghĩa
- Darkness: bóng tối.
- Shadow: bóng tối, bóng mờ.
- Gloom: sự u ám, tăm tối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Erebus".
Thành ngữ liên quan
- "From Erebus to Elysium": từ bóng tối đến ánh sáng, từ địa ngục đến thiên đường (thường dùng trong văn học để chỉ hành trình từ sự tăm tối đến hy vọng).
- Her journey from despair to happiness was like moving from Erebus to Elysium. (Hành trình của cô ấy từ tuyệt vọng đến hạnh phúc giống như đi từ Erebus đến Elysium.)