erectile organ
Định nghĩa
Danh từ: Cơ quan cương cứng – một cơ quan chứa mô cương (mô có khả năng cương cứng), có khả năng tăng kích thước và trở nên cứng hơn khi chứa đầy máu, thường liên quan đến chức năng sinh sản hoặc kích thích tình dục.
Ví dụ sử dụng
- (Dương vật là một cơ quan cương cứng nổi tiếng ở người.)
- (Âm vật cũng là một cơ quan cương cứng, có cấu trúc tương tự dương vật.)
- (Ở một số loài động vật, cơ quan cương cứng chỉ trở nên rõ ràng trong mùa giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Erectile organ dysfunction": rối loạn chức năng cơ quan cương cứng, thường dùng để chỉ chứng rối loạn cương dương.
- Erectile organ dysfunction can affect both physical and psychological health. (Rối loạn chức năng cơ quan cương cứng có thể ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất và tâm lý.)
- "Erectile tissue": mô cương – mô chứa các khoang máu có thể giãn nở, tạo nên cơ quan cương cứng.
- The erectile tissue in the corpus cavernosum expands during arousal. (Mô cương trong thể hang giãn nở khi bị kích thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Erectile (tính từ): thuộc về sự cương cứng, có khả năng cương cứng.
- Erectile tissue is found in several parts of the body. (Mô cương được tìm thấy ở một số bộ phận của cơ thể.)
- Organ (danh từ): cơ quan – một bộ phận của cơ thể có chức năng cụ thể.
- Erection (danh từ): sự cương cứng – quá trình hoặc trạng thái cương cứng của cơ quan cương cứng.
Từ đồng nghĩa
- Cơ quan sinh dục cương cứng: nhấn mạnh chức năng sinh sản.
- Mô cương: chỉ riêng phần mô, không phải toàn bộ cơ quan.
Các cụm từ liên quan
- Cơ quan cương cứng nhân tạo: thiết bị y tế được cấy ghép để hỗ trợ chức năng cương cứng.
- An artificial erectile organ can help men with severe erectile dysfunction. (Một cơ quan cương cứng nhân tạo có thể giúp nam giới bị rối loạn cương dương nặng.)
- Phẫu thuật cơ quan cương cứng: can thiệp y tế để sửa chữa hoặc cải thiện chức năng.
- Surgery on the erectile organ is often a last resort. (Phẫu thuật cơ quan cương cứng thường là giải pháp cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "erectile organ" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ này thường được dùng một cách kỹ thuật và ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.