erectile tissue
Định nghĩa
Danh từ: - Mô cương: "erectile tissue" là một loại mô mạch máu có khả năng chứa đầy máu và trở nên cứng, thường gặp trong các cơ quan sinh dục.
Ví dụ sử dụng
- (Dương vật chứa mô cương, nơi chứa đầy máu khi kích thích.)
- (Tổn thương mô cương có thể dẫn đến rối loạn cương dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "erectile tissue dysfunction": rối loạn chức năng mô cương.
- Treatment focuses on improving blood flow to erectile tissue. (Điều trị tập trung vào cải thiện lưu lượng máu đến mô cương.)
Biến thể và từ gần giống
- Erectile (tính từ): liên quan đến sự cương cứng.
- Erectile dysfunction is a common condition. (Rối loạn cương dương là một tình trạng phổ biến.)
- Tissue (danh từ): mô (trong sinh học).
- Soft tissue includes muscles and fat. (Mô mềm bao gồm cơ và mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Vascular tissue: mô mạch máu (nhấn mạnh vào khả năng chứa máu).
- Spongy tissue: mô xốp (mô tả cấu trúc xốp của mô cương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "erectile tissue", nhưng có thể kết hợp với động từ "fill with blood" (chứa đầy máu) hoặc "become rigid" (trở nên cứng).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "erectile tissue".