erecting
Định nghĩa
Danh từ: Sự dựng lên, sự xây dựng: "erecting" chỉ hành động hoặc quá trình xây dựng, dựng lên một cấu trúc, tòa nhà, hoặc vật thể nào đó.
- Đây là dạng danh động từ (gerund) của động từ "erect", được sử dụng như một danh từ để chỉ hoạt động hoặc kết quả của việc dựng lên.
Động từ (dạng hiện tại phân từ): Đang dựng lên, đang xây dựng: "erecting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "erect", dùng để chỉ hành động đang diễn ra của việc dựng lên hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The erecting of the new bridge took two years. (Việc dựng lên cây cầu mới mất hai năm.)
- The workers were involved in the erecting of the scaffolding. (Các công nhân tham gia vào việc dựng lên giàn giáo.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- They are erecting a statue in the town square. (Họ đang dựng lên một bức tượng ở quảng trường thị trấn.)
- The team is erecting a temporary shelter for the homeless. (Nhóm đang dựng lên một nơi trú ẩn tạm thời cho người vô gia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the erecting of": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh hành động xây dựng hoặc dựng lên một vật thể cụ thể.
- The erecting of the monument was a community effort. (Việc dựng lên tượng đài là một nỗ lực của cộng đồng.)
"erecting a barrier": dựng lên một rào cản, thường dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
- Erecting a barrier between the two groups only worsened the conflict. (Dựng lên một rào cản giữa hai nhóm chỉ làm trầm trọng thêm xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Erect (động từ): dựng lên, xây dựng.
- They plan to erect a new school in the neighborhood. (Họ dự định dựng lên một ngôi trường mới trong khu phố.)
Erection (danh từ): sự dựng lên, sự xây dựng (kết quả của hành động).
- The erection of the building was completed ahead of schedule. (Việc dựng lên tòa nhà đã hoàn thành trước thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Constructing: xây dựng, dựng lên.
- Constructing a house requires careful planning. (Xây dựng một ngôi nhà đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
- Building: xây dựng, dựng lên.
- Building a bridge is a complex engineering task. (Xây dựng một cây cầu là một nhiệm vụ kỹ thuật phức tạp.)
- Raising: dựng lên (thường dùng cho cột cờ, tượng đài).
- Raising the flagpole took several hours. (Dựng lên cột cờ mất vài giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Erect up: (ít phổ biến) dựng lên, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- They erected up a tent in the backyard. (Họ dựng lên một cái lều ở sân sau.)
Thành ngữ liên quan
- Erect a monument to something: dựng lên một tượng đài cho điều gì đó, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc kỷ niệm hoặc tôn vinh.
- The museum erects a monument to the history of the city. (Bảo tàng dựng lên một tượng đài cho lịch sử của thành phố.)