ereshkigal

ereshkigal

The goddess Ereshkigal sits upon her throne in the underworld.

Định nghĩa

Ereshkigal (Danh từ riêng)
- Nữ thần chết chóc: Trong thần thoại Lưỡng cổ đại, Ereshkigal nữ thần cai quản thế giới ngầm (Underworld), nơi linh hồn người chết đi đến. được biết đến như nữ hoàng của cõi âm, vợ của thần Nergal. Tên của thường gắn liền với quyền lực tối thượng đối với cái chết sự sống sau khi chết.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Lưỡng , Ereshkigal cai trị thế giới ngầm với bàn tay sắt.)
  • (Bài thơ sử thi "Cuộc xuống âm phủ của Inanna" mô tả hành trình của Inanna đến gặp Ereshkigal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The throne of Ereshkigal": ngai vàng của Ereshkigal, tượng trưng cho quyền lực tuyệt đối trong thế giới ngầm.
    • Only the bravest souls dared approach the throne of Ereshkigal. (Chỉ những linh hồn dũng cảm nhất mới dám đến gần ngai vàng của Ereshkigal.)
  • "Ereshkigal's decree": sắc lệnh của Ereshkigal, ám chỉ những quy tắc không thể thay đổi của cái chết.
    • Once a mortal entered the underworld, they were bound by Ereshkigal's decree. (Một khi người phàm đã bước vào thế giới ngầm, họ bị ràng buộc bởi sắc lệnh của Ereshkigal.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này danh từ riêng, thường được viết hoa. Có thể liên quan đến:
    • Nergal (Danh từ riêng): chồng của Ereshkigal, thần chiến tranh chết chóc trong thần thoại Lưỡng .
    • Underworld (Danh từ): thế giới ngầm, cõi âm.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần chết chóc (thần thoại): có thể so sánh với các vị thần tương tự trong các nền văn hóa khác, như:
    • Hel (thần thoại Bắc Âu): nữ thần cai quản thế giới người chết.
    • Persephone (thần thoại Hy Lạp): nữ hoàng của thế giới ngầm, nhưng vai trò khác biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs "Ereshkigal" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To face Ereshkigal": đối mặt với cái chết hoặc một thử thách không thể tránh khỏi.
    • In the story, the hero knew he would eventually have to face Ereshkigal. (Trong câu chuyện, người anh hùng biết rằng cuối cùng anh ta sẽ phải đối mặt với Ereshkigal.)
  • "Ereshkigal's silence": sự im lặng của cái chết, ám chỉ sự kết thúc vĩnh viễn.
    • After the battle, a deep silence fell, like Ereshkigal's silence over the land. (Sau trận chiến, một sự im lặng sâu thẳm bao trùm, như sự im lặng của Ereshkigal trên vùng đất.)