erewhon
Danh từ riêng: - Vùng đất hư cấu trong tiểu thuyết trào phúng của Samuel Butler (1872): "Erewhon" là tên một vùng đất tưởng tượng, được miêu tả trong cuốn tiểu thuyết cùng tên của nhà văn người Anh Samuel Butler. Tên gọi này là một cách chơi chữ từ "nowhere" (không nơi nào), được đảo ngược thành "erewhon", ám chỉ một xã hội lý tưởng nhưng mang tính châm biếm, nơi các quy tắc đạo đức và công nghệ bị đảo lộn.
- (Trong tiểu thuyết của Samuel Butler, nhân vật chính khám phá ra vùng đất Erewhon, một nơi mà bệnh tật bị coi là tội ác và tội ác được đối xử như bệnh tật.)
- (Khái niệm về Erewhon đã được các nhà phê bình sử dụng để châm biếm những mâu thuẫn của xã hội hiện đại.)
- "Erewhonian" (tính từ/ danh từ): thuộc về hoặc liên quan đến vùng đất Erewhon; cũng có thể chỉ cư dân của vùng đất đó.
- The Erewhonian society is a mirror of Victorian England's absurdities. (Xã hội Erewhon là một tấm gương phản chiếu sự phi lý của nước Anh thời Victoria.)
- "Erewhonian philosophy": triết lý hoặc hệ thống tư tưởng được miêu tả trong tiểu thuyết, đặc biệt là về việc đảo ngược các chuẩn mực xã hội.
- The Erewhonian philosophy challenges our assumptions about justice and morality. (Triết lý Erewhon thách thức những giả định của chúng ta về công lý và đạo đức.)
- Erewhonian (tính từ/ danh từ): người hoặc vật thuộc về Erewhon.
- Nowhere (danh từ): không nơi nào, trái nghĩa với "Erewhon" về mặt ngữ nghĩa.
- Utopia (danh từ): xã hội lý tưởng, thường được so sánh với Erewhon vì tính chất hư cấu và châm biếm.
- Utopia trào phúng: một xã hội lý tưởng được xây dựng để phê phán hiện thực.
- Dystopia đảo ngược: một xã hội tưởng tượng nơi các giá trị bị đảo lộn, tương tự như Erewhon.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Erewhon" vì đây là danh từ riêng hư cấu. Tuy nhiên, có thể dùng trong văn cảnh: - To evoke Erewhon: gợi lên hình ảnh hoặc ý tưởng về vùng đất Erewhon. - The author's description of the future evokes Erewhon with its twisted logic. (Mô tả của tác giả về tương lai gợi lên Erewhon với logic méo mó của nó.)
- "An Erewhon of the mind": một thế giới tưởng tượng trong tâm trí, nơi các quy tắc thông thường bị đảo ngược.
- Living in his own Erewhon of the mind, he believed that failure was a virtue. (Sống trong thế giới Erewhon trong tâm trí của mình, anh ta tin rằng thất bại là một đức tính.)