ergastule

Học thuật
Thân thiện
ergastule

Un esclave enchaîné travaille dans un ergastule souterrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngục tối (cổ La ): "Ergastule" là một từ lịch sử dùng để chỉ một loại nhà tù ngầm hoặc hầm giam khổ sai dành cho nô lệ trong thời kỳ La cổ đại. Đâynơi giam giữ trừng phạt những nô lệ bị coi là phạm tội hoặc chống đối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les esclaves rebelles étaient jetés dans l'ergastule. (Những nô lệ nổi loạn bị ném vào ngục tối.)
    • L'ergastule était souvent un souterrain sombre et insalubre. (Ngục tối thườngmột hầm ngầm tối tăm mất vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condamner à l'ergastule": kết án vào ngục tối (La cổ đại).
    • Le maître pouvait condamner un esclave à l'ergastule. (Người chủthể kết án một nô lệ vào ngục tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Prison (n.f): nhà tù, nhà giam (từ chung, hiện đại).
  • Cachot (n.m): lim, hầm giam tối (thường trong các lâu đài thời Trung Cổ).
  • Geôle (n.f): nhà tù, ngục thất (từ cổ hoặc văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Prison souterraine: nhà tù ngầm.
  • Bagne (n.m): trại khổ sai (tuy không hoàn toàn giống về thời kỳ lịch sử, nhưng chung ý niệm về lao động khổ sai).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc văn chương mô tả về xã hội La cổ đại. không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các nhà tù ngày nay.
ergastule

Un esclave enchaîné travaille dans un ergastule souterrain.

danh từ giống đực
  1. (sử học) ngục tối (cổ La )

Từ có nhắc đến "ergastule"