ergocalciferol
Định nghĩa
Danh từ: - Ergocalciferol: một loại vitamin tan trong chất béo, còn được gọi là vitamin D2, có tác dụng ngăn ngừa bệnh còi xương (rickets). Chất này thường được tìm thấy trong thực phẩm tăng cường hoặc dùng làm thuốc bổ sung.
Ví dụ sử dụng
- (Ergocalciferol thường được thêm vào sữa và ngũ cốc để ngăn ngừa thiếu hụt vitamin D.)
- (Bác sĩ có thể kê đơn ergocalciferol cho bệnh nhân bị còi xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ergocalciferol supplementation": việc bổ sung ergocalciferol.
- Ergocalciferol supplementation is crucial for individuals with limited sun exposure. (Việc bổ sung ergocalciferol rất quan trọng đối với những người ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)
"The role of ergocalciferol in bone health": vai trò của ergocalciferol đối với sức khỏe xương.
- Research highlights the role of ergocalciferol in maintaining calcium homeostasis. (Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của ergocalciferol trong việc duy trì cân bằng canxi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitamin D2: tên gọi khác của ergocalciferol.
- Calciferol: tên chung cho các dẫn xuất của vitamin D, bao gồm cả ergocalciferol.
Từ đồng nghĩa
- Vitamin D2: tên thay thế phổ biến.
- Activated ergosterol: dạng hoạt động của ergosterol, tiền chất của ergocalciferol.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ergocalciferol".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "ergocalciferol".