ergonomic
Định nghĩa
Tính từ: Ergonomic (thuộc về công thái học) mô tả một vật dụng, thiết bị hoặc thiết kế được tối ưu hóa để phù hợp với cơ thể con người, nhằm tăng sự thoải mái, hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ chấn thương hoặc mệt mỏi khi sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc ghế công thái học này hỗ trợ lưng dưới của bạn và giảm căng thẳng trong nhiều giờ làm việc.)
- (Bàn phím công thái học được thiết kế để giữ cổ tay của bạn ở vị trí tự nhiên khi gõ.)
- (Công ty đã đầu tư vào thiết bị văn phòng công thái học để cải thiện sức khỏe và năng suất của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ergonomic design": Thiết kế công thái học, nhấn mạnh vào sự tương thích giữa sản phẩm và cơ thể người dùng.
- The ergonomic design of the tool handle prevents hand fatigue. (Thiết kế công thái học của tay cầm dụng cụ ngăn ngừa mỏi tay.)
- "Ergonomic assessment": Đánh giá công thái học, quá trình phân tích nơi làm việc để xác định các yếu tố có thể gây hại cho sức khỏe.
- We need an ergonomic assessment to adjust the workstation for the new employee. (Chúng tôi cần một đánh giá công thái học để điều chỉnh trạm làm việc cho nhân viên mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Ergonomics (danh từ): Công thái học, ngành khoa học nghiên cứu về sự tương tác giữa con người và các yếu tố khác trong hệ thống.
- Ergonomics plays a key role in designing safe and comfortable workspaces. (Công thái học đóng vai trò chính trong việc thiết kế không gian làm việc an toàn và thoải mái.)
- Ergonomically (trạng từ): Một cách công thái học.
- The new mouse is ergonomically designed to fit your hand perfectly. (Con chuột mới được thiết kế công thái học để vừa vặn hoàn hảo với bàn tay bạn.)
Từ đồng nghĩa
- User-friendly: thân thiện với người dùng, dễ sử dụng (nhưng không nhất thiết liên quan đến yếu tố cơ thể).
- This software is very user-friendly. (Phần mềm này rất thân thiện với người dùng.)
- Comfortable: thoải mái (mô tả cảm giác dễ chịu, nhưng không cụ thể về thiết kế).
- The ergonomic seat is extremely comfortable. (Ghế công thái học cực kỳ thoải mái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "ergonomic", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Make something ergonomic: làm cho thứ gì đó trở nên công thái học. - We need to make the workstation more ergonomic. (Chúng ta cần làm cho trạm làm việc trở nên công thái học hơn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "ergonomic".