ergonomics
Danh từ: Ngành khoa học kỹ thuật sử dụng kiến thức sinh học để nghiên cứu mối quan hệ giữa con người (đặc biệt là người lao động) và môi trường làm việc của họ, nhằm tối ưu hóa sự thoải mái, an toàn và hiệu quả.
- (Công ty đã đầu tư mạnh vào công thái học để giảm thiểu chấn thương nơi làm việc.)
- (Công thái học tốt trong thiết kế văn phòng có thể ngăn ngừa đau lưng.)
"applied ergonomics": công thái học ứng dụng, tập trung vào giải quyết các vấn đề thực tế.
- Applied ergonomics helps design better tools for surgeons. (Công thái học ứng dụng giúp thiết kế các dụng cụ tốt hơn cho bác sĩ phẫu thuật.)
"cognitive ergonomics": công thái học nhận thức, nghiên cứu cách con người xử lý thông tin trong môi trường làm việc.
- Cognitive ergonomics is crucial for designing user-friendly software interfaces. (Công thái học nhận thức rất quan trọng trong việc thiết kế giao diện phần mềm thân thiện với người dùng.)
Ergonomic (tính từ): thuộc về công thái học, được thiết kế để tối ưu hóa sự thoải mái và hiệu quả.
- She bought an ergonomic chair for her home office. (Cô ấy đã mua một chiếc ghế công thái học cho văn phòng tại nhà của mình.)
Ergonomist (danh từ): chuyên gia về công thái học.
- The ergonomist analyzed the assembly line to improve worker efficiency. (Chuyên gia công thái học đã phân tích dây chuyền lắp ráp để cải thiện hiệu suất của công nhân.)
- Human factors engineering: kỹ thuật yếu tố con người, một thuật ngữ tương đương thường được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật.
- Workplace design: thiết kế nơi làm việc, nhưng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thực tế hơn là khoa học.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ergonomics". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Apply ergonomics: áp dụng công thái học. - The factory decided to apply ergonomics to all workstations. (Nhà máy quyết định áp dụng công thái học cho tất cả các trạm làm việc.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ergonomics".