ergonovine

ergonovine

A doctor administers ergonovine to a patient after childbirth.

Định nghĩa

Ergonovine (danh từ) một loại alkaloid nguồn gốc từ nấm cựa (ergot), tên thương mại Ergotrate Maleate. Chất này ít độc hơn nấm cựa tác dụng gây co tử cung, thường được sử dụng sau khi sinh con hoặc phá thai.

dụ sử dụng
  • (Ergonovine được dùng để ngăn ngừa chảy máu sau sinh.)
  • (Bác sĩ đã đơn ergonovine để giúp tử cung co bóp sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ergonovine maleate: dạng muối maleat của ergonovine, thường được dùng trong y tế.
    • The patient received an injection of ergonovine maleate to reduce bleeding. (Bệnh nhân đã được tiêm ergonovine maleate để giảm chảy máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ergometrine: tên gọi khác của ergonovine, thường dùng trong dược .
  • Methylergonovine: một dẫn xuất tổng hợp của ergonovine, tác dụng tương tự nhưng kéo dài hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ergometrine: chất tương tự, cùng công dụng.
  • Ergotrate Maleate: tên thương mại của ergonovine.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm từ phrasal verbs liên quan đây danh từ chỉ hóa chất y tế)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành y học)