ergothérapie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Liệu pháp lao động: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng các hoạt động có mục đích và các công việc thủ công để giúp người bệnh phục hồi, duy trì hoặc phát triển các kỹ năng cần thiết cho cuộc sống hàng ngày, công việc và giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ergothérapie l'a beaucoup aidé à retrouver son autonomie après son accident. (Liệu pháp lao động đã giúp anh ấy rất nhiều trong việc lấy lại sự tự chủ sau tai nạn.)
- Elle suit des séances d'ergothérapie pour améliorer sa motricité fine. (Cô ấy tham gia các buổi trị liệu bằng liệu pháp lao động để cải thiện khả năng vận động tinh của mình.)
- L'hôpital a un service d'ergothérapie très réputé. (Bệnh viện có một khoa liệu pháp lao động rất có uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ergothérapie en psychiatrie": liệu pháp lao động trong tâm thần học.
- L'ergothérapie en psychiatrie utilise des activités créatives pour favoriser l'expression. (Liệu pháp lao động trong tâm thần học sử dụng các hoạt động sáng tạo để thúc đẩy sự biểu đạt.)
"ergothérapie pour enfants": liệu pháp lao động cho trẻ em.
- Ce centre propose de l'ergothérapie pour enfants ayant des troubles du développement. (Trung tâm này cung cấp liệu pháp lao động cho trẻ em có rối loạn phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Ergothérapeute (n): Chuyên viên liệu pháp lao động, nhà trị liệu lao động.
- L'ergothérapeute a conçu un programme personnalisé pour le patient. (Chuyên viên liệu pháp lao động đã thiết kế một chương trình cá nhân hóa cho bệnh nhân.)
Rééducation par le travail: Phục hồi chức năng thông qua lao động (cụm từ mô tả gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Thérapie par l'activité: Trị liệu thông qua hoạt động.
- Réadaptation fonctionnelle: Phục hồi chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'ergothérapie')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'ergothérapie')
danh từ giống cái
- (y học) liệu pháp lao động