ergotropism
Định nghĩa
Danh từ: - Thiên hướng lao động: "ergotropism" chỉ khuynh hướng tự nhiên hoặc sự thu hút mạnh mẽ đối với công việc, lao động, hoặc các hoạt động có ích. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc sinh lý học để mô tả một trạng thái năng lượng hướng đến hành động và sự nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
- (Thiên hướng lao động của cô ấy khiến cô không thể thư giãn ngay cả vào cuối tuần.)
- (Bác sĩ ghi nhận thiên hướng lao động của bệnh nhân như một dấu hiệu của động lực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ergotropic state": trạng thái hướng đến công việc, đối lập với trạng thái thư giãn (trophotropic).
- An ergotropic state is characterized by increased alertness and physical activity. (Trạng thái hướng đến công việc được đặc trưng bởi sự tỉnh táo và hoạt động thể chất tăng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Ergotropic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thiên hướng lao động.
- The ergotropic response helps humans survive in challenging environments. (Phản ứng hướng đến công việc giúp con người sống sót trong môi trường khó khăn.)
- Ergomania (danh từ): chứng nghiện làm việc, mức độ cực đoan của ergotropism.
- Ergomania can lead to burnout if not managed properly. (Chứng nghiện làm việc có thể dẫn đến kiệt sức nếu không được quản lý đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
- Diligence: sự siêng năng, chăm chỉ.
- Industriousness: tính cần cù, chịu khó.
- Work ethic: đạo đức lao động, tinh thần làm việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drive toward work: thúc đẩy hướng đến công việc.
- His ergotropism drives him toward taking on more projects. (Thiên hướng lao động của anh ấy thúc đẩy anh nhận thêm nhiều dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Buckle down: bắt đầu làm việc nghiêm túc.
- When ergotropism kicks in, she buckles down and finishes tasks quickly. (Khi thiên hướng lao động trỗi dậy, cô ấy bắt đầu làm việc nghiêm túc và hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng.)
- Keep one's nose to the grindstone: chăm chỉ làm việc không ngừng.
- People with strong ergotropism often keep their noses to the grindstone. (Những người có thiên hướng lao động mạnh thường làm việc chăm chỉ không ngừng.)