erianthus

erianthus

Erianthus sways gracefully in the summer breeze.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật thuộc họ hòa thảo: "erianthus" một danh từ chỉ một chi thực vật hoa trong họ Hòa thảo (Poaceae). Chi này bao gồm các loài cỏ giống như sậy, đặc điểm các bông hoa mọc thành chùm dày đặc (panicle) được bao phủ bởi các sợi lông dài mượt.

dụ sử dụng
  • (Erianthus một chi cỏ thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • (Các sợi lông mượt trên chùm hoa của erianthus mang lại cho một vẻ ngoài đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại thực vật: "erianthus" thường được dùng trong các tài liệu thực vật học để chỉ một chi cụ thể, với danh pháp khoa học đầy đủ như (cỏ Ravenna).
    • Erianthus species are sometimes used in bioenergy production due to their high biomass yield. (Các loài erianthus đôi khi được sử dụng trong sản xuất năng lượng sinh học nhờ năng suất sinh khối cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Erianthous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi erianthus.
    • The erianthous grasses dominate the wetland areas. (Các loại cỏ thuộc chi erianthus chiếm ưu thếcác vùng đất ngập nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ lông mượt (tạm dịch): không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả "cỏ chùm bông lông mượt".
  • Chi sậy lông: một cách gọi không chính thức dựa trên đặc điểm hình thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "erianthus" danh từ chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "erianthus" thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.