erica arborea

erica arborea

A gardener prunes an erica arborea in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Erica arborea một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Loài cây này nổi bật với những chùm hoa trắng thơm lớn mọcđầu cành bộ rễ gỗ cứng, thường được dùng để làm tẩu thuốc lá.

dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng với những bông hoa trắng thơm bộ rễ gỗ cứng.)
  • (Tẩu thuốc lá thường được làm từ rễ của cây .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erica arborea in horticulture": Trong làm vườn, loài cây này được trồng làm cảnh nhờ hoa thơm tán xanh quanh năm.
    • Erica arborea is a popular choice for Mediterranean gardens due to its drought tolerance. (Cây erica arborea lựa chọn phổ biến cho các khu vườn Địa Trung Hải nhờ khả năng chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Erica (danh từ): chi thực vật gồm nhiều loài cây bụi thường xanh, thường được gọi là "thạch nam" (heath).
  • Arborea (tính từ trong danh pháp): có nghĩa "giống cây" hoặc "thuộc về cây", chỉ kích thước lớn hơn các loài khác.
Từ đồng nghĩa
  • Tree heath: tên gọi thông thường trong tiếng Anh của .
  • Briar root (rễ cây ): thuật ngữ chỉ phần rễ dùng làm tẩu thuốc.
Các cụm từ liên quan
  • Briar pipe (tẩu thuốc làm từ rễ cây ):
    • He collects antique briar pipes made from erica arborea. (Anh ấy sưu tầm những chiếc tẩu thuốc cổ làm từ cây erica arborea.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Erica arborea.