erica carnea

erica carnea

Erica carnea blooms with small red flowers in late winter.

Định nghĩa

Danh từ:
- Erica carnea một loại cây bụi lùn nguồn gốc từ châu Âu. Đặc điểm nổi bật của ra hoa rất sớm, với những bông hoa hình chuông màu đỏ. Loài cây này thường được trồng làm cảnh trong vườn.

dụ sử dụng
  • (Erica carnea một loại cây bụi thấp, ra hoa vào cuối mùa đông.)
  • (Những bông hoa hình chuông màu đỏ của erica carnea làm tăng thêm màu sắc cho khu vườn vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Erica carnea thường được dùng làm cây phủ mặt đất (ground cover) do khả năng lan rộng chịu lạnh tốt.
    • Erica carnea is ideal for rock gardens due to its compact growth. (Erica carnea rất lý tưởng cho vườn đá dáng phát triển nhỏ gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Erica (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi thường xanh, thường gọi là thạch nam (heath).

    • Many erica species are native to South Africa. (Nhiều loài erica nguồn gốc từ Nam Phi.)
  • Carnea (tính từ): từ tiếng Latin có nghĩa "màu thịt" hoặc "hồng nhạt", dùng để chỉ màu sắc hoa của loài này.

Từ đồng nghĩa
  • Heath (danh từ): tên gọi chung cho các cây bụi thuộc họ Ericaceae, bao gồm erica carnea.

    • The heath is covered with erica carnea in spring. (Vùng đồng hoang được phủ đầy erica carnea vào mùa xuân.)
  • Winter heath (danh từ): tên thông dụng của erica carnea trong tiếng Anh.

    • Winter heath is one of the earliest blooming shrubs. (Winter heath một trong những cây bụi ra hoa sớm nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "erica carnea".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "erica carnea".