erica jong

erica jong

A woman reads a novel by Erica Jong in a cozy armchair.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Erica Jong: Tên của một nữ nhà văn người Mỹ, sinh năm 1942. nổi tiếng với các tác phẩm văn học, đặc biệt tiểu thuyết Fear of Flying (Sợ bay), một tác phẩm mang tính cách mạng về tình dục nữ quyền trong thập niên 1970.

dụ sử dụng
  • (Erica Jong một tác giả người Mỹ nổi tiếng, được biết đến với những chủ đề nữ quyền táo bạo.)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ các tác phẩm của Erica Jong sự trung thực hài hước của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as frank as Erica Jong": so sánh với phong cách thẳng thắn, táo bạo của Erica Jong.
    • Her writing is as frank as Erica Jong's, never shying away from difficult topics. (Văn phong của ấy thẳng thắn như Erica Jong, không bao giờ né tránh những chủ đề khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jong (họ): Họ của , có thể được dùng để chỉ các thành viên khác trong gia đình ( dụ: con gái Molly Jong-Fast, cũng một nhà văn).
  • Erica (tên): Tên riêng, cũng tên của một loài thực vật (thạch nam), nhưng trong ngữ cảnh này chỉ dùng để chỉ nhà văn.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn nữ quyền: Erica Jong thường được xem một nhà văn nữ quyền.
  • Tác giả Mỹ: một tác giả người Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ cụ thể liên quan đến "Erica Jong" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Fear of Flying": Tên tác phẩm nổi tiếng nhất của Erica Jong, đã trở thành một thuật ngữ văn hóa để chỉ nỗi sợ hãi về sự tự do khám phá bản thân.
    • Reading "Fear of Flying" by Erica Jong changed my perspective on women's literature. (Đọc "Sợ bay" của Erica Jong đã thay đổi quan điểm của tôi về văn học nữ giới.)