erica

erica

Erica grows in the rocky heathland.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thạch nam: "Erica" một danh từ chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Erica, thường cây bụi nhỏ hoa hình chuông, mọc nhiềuvùng ôn đới cận nhiệt đới. Loài cây này thường được trồng làm cảnh hoa đẹp đa dạng màu sắc (hồng, tím, trắng).

dụ sử dụng
  • (Khu vườn tràn ngập những cây thạch nam đẹp với các sắc hồng tím.)
  • (Cây thạch nam loài cây phổ biến cho vườn đá nhờ dáng thấp hoa rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erica arborea": tên khoa học của loại cây thạch nam thân gỗ, còn gọi là cây thạch nam cây, gỗ cứng dùng làm tẩu thuốc.
    • Erica arborea is native to the Mediterranean region. (Cây thạch nam thân gỗ nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
  • "Erica carnea": một loài thạch nam nở hoa vào mùa đông, chịu lạnh tốt.
    • Erica carnea blooms in winter, adding color to the snowy landscape. (Cây thạch nam Erica carnea nở hoa vào mùa đông, tô điểm màu sắc cho cảnh quan tuyết phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Erica (danh từ riêng): tên riêng dành cho nữ giới, phổ biếncác nước phương Tây.
    • Erica is a common name for girls in English-speaking countries. (Erica tên phổ biến cho gáicác nước nói tiếng Anh.)
  • Ericaceous (tính từ): thuộc họ thạch nam (Ericaceae), thường dùng để chỉ đất hoặc cây trồng ưa chua.
    • Ericaceous plants require acidic soil to thrive. (Cây thuộc họ thạch nam cần đất chua để phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Heath: cây thạch nam (thường dùng để chỉ các loài cây bụi thuộc chi hoặc họ Ericaceae).
  • Heather: cây thạch nam (thường dùng để chỉ loài , nhưng đôi khi dùng lẫn với erica).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "erica".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "erica".