eridanus

eridanus

A stargazer points out the constellation Eridanus on a clear night.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chòm sao Eridanus: "Eridanus" tên của một chòm sao nằmbán cầu nam, gần các chòm sao Fornax Cetus. Đây một trong những chòm sao lớn nhất trên bầu trời, thường được hình dung như một dòng sông.

dụ sử dụng
  • (Eridanus có thể nhìn thấybán cầu nam vào mùa đông.)
  • (Chòm sao Eridanus tượng trưng cho một dòng sông trong thần thoại Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Eridanus supervoid": một vùng không gian rỗng khổng lồ được phát hiện trong chòm sao Eridanus.

    • The Eridanus supervoid is one of the largest voids in the universe. (Siêu khoảng trống Eridanus một trong những khoảng trống lớn nhất trong vũ trụ.)
  • "Eridanus Group": một nhóm thiên nằm trong khu vực của chòm sao này.

    • Astronomers study the Eridanus Group to understand galaxy formation. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu Nhóm Eridanus để hiểu về sự hình thành thiên .)
Biến thể từ gần giống
  • Eridanian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chòm sao Eridanus.
    • The Eridanian region is rich in deep-sky objects. (Vùng Eridanian rất giàu các vật thể bầu trời sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • River constellation: chòm sao hình dòng sông (mô tả đặc điểm của Eridanus).
  • The River: tên gọi khác của Eridanus trong thiên văn học cổ điển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Eridanus" đây danh từ riêng thiên văn học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Eridanus". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thiên văn học hoặc thần thoại.