erigeron canadensis

erigeron canadensis

A botanist examines a cluster of Erigeron canadensis in a meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Erigeron canadensis tên khoa học của một loài cỏ dại phổ biếnBắc Mỹ, hình dải (linear) các cụm hoa nhỏ dạng đĩa (discoid head) với màu vàng nhạt. Loài này đã được tự nhiên hóa rộng rãicác vùng ôn đới trên toàn thế giới. Đôi khi được xếp vào chi Erigeron (chi Cúc tần).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, thường được gọi là "cỏ đuôi ngựa Canada" hay "cỏ hôi" (do mùi đặc trưng của khi nát).
  • Loài này có thể gây dị ứng phấn hoamột số người nhạy cảm.
Biến thể từ gần giống
  • Conyza canadensis: Tên đồng nghĩa của loài này, hiện nay đã được chuyển sang chi .
  • Erigeron (danh từ): Chi thực vật chứa loài này, bao gồm nhiều loài cúc tần khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ đuôi ngựa Canada: Tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Cỏ hôi: Tên gọi khác dựa trên mùi của .
  • Horseweed: Tên tiếng Anh phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Erigeron canadensis infestation: Sự xâm lấn của cỏ đuôi ngựa Canada (thường dùng trong nông nghiệp).
  • Control of Erigeron canadensis: Kiểm soát loài cỏ dại này (bằng thuốc diệt cỏ hoặc biện pháp học).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này.