erigeron glaucous

erigeron glaucous

A small erigeron glaucous blooms on a sunny coastal cliff.

Định nghĩa

Danh từ: Erigeron glaucous (còn gọi là cúc biển, hoa cúc bờ biển) một loài thực vật thân thảo lâu năm, hơi mọng nước. Loài này đặc điểm: - mọc thành cụmgốc (basal leaves). - Thân lông dính (hairy sticky stems), mỗi thân chỉ mang một cụm hoa đơn độc (solitary flower head). - Cụm hoa các tia hoa (ray florets) màu hồng nhạt hoặc oải hương (lavender), hẹp. - Môi trường sống: vách đá ven biển, từ Oregon đến nam California (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Cây erigeron glaucous thường được tìm thấy mọc trên các vách đá ven biển.)
  • (Mỗi thân của cây erigeron glaucous mang một cụm hoa đơn độc với các tia hoa hẹp màu hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "erigeron glaucous in horticulture": được sử dụng trong làm vườn như một loại cây cảnh chịu hạn, phù hợp với vườn đá hoặc khu vực ven biển.
    • Gardeners value erigeron glaucous for its drought tolerance and showy flowers. (Những người làm vườn đánh giá cao erigeron glaucous khả năng chịu hạn hoa rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Erigeron (n): chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm nhiều loài cúc dại.
  • Glaucous (adj): (thực vật học) lớp phấn trắng xanh trên bề mặt hoặc thân, thường thấycác loài mọng nước.
  • Seaside daisy (n): tên thông thường khác của erigeron glaucous, nghĩa cúc biển.
Từ đồng nghĩa
  • Seaside daisy: cúc biển (tên gọi phổ biến).
  • Beach aster: sao biển (tên gọi khác, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến erigeron glaucous.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.