erignathus barbatus
Định nghĩa
- Danh từ: (tên khoa học) là một loài hải cẩu có kích thước trung bình, màu xám hoặc hơi vàng, với những sợi lông cứng ở hai bên mõm; sinh sống ở Bắc Băng Dương. Trong tiếng Việt, loài này thường được gọi là hải cẩu râu hoặc hải cẩu có râu.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại học: thuộc họ Phocidae (hải cẩu thật sự) và là loài duy nhất trong chi .
- Đặc điểm sinh học: Loài này có lớp mỡ dày dưới da để chống chịu nhiệt độ thấp, và bộ râu (vibrissae) nhạy cảm giúp phát hiện con mồi dưới nước.
Biến thể và từ gần giống
- Hải cẩu râu: tên thông thường trong tiếng Việt cho .
- Hải cẩu có râu: cách gọi mô tả đặc điểm của loài.
- Erignathus: chi duy nhất chứa loài này.
Từ đồng nghĩa
- Hải cẩu râu: tên phổ biến trong tiếng Việt.
- Bearded seal: tên tiếng Anh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là tên khoa học của một loài động vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến .