eriobotrya

eriobotrya

The farmer harvests ripe eriobotrya from the tree.

Định nghĩa
  • Danh từ:
    • Chi cây ăn quả thường xanh châu Á: "Eriobotrya" một danh từ khoa học, chỉ một chi thực vật trong họ Hoa hồng (Rosaceae), bao gồm các loài cây thường xanh nguồn gốc từ châu Á, cho quả ăn được. Loài nổi tiếng nhất trong chi này cây sơn trà Nhật Bản (Eriobotrya japonica), thường được gọi là cây quất hoặc cây .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eriobotrya trees in the garden produce sweet, orange fruits every spring. (Những cây thuộc chi Eriobotrya trong vườn cho ra những quả ngọt, màu cam vào mỗi mùa xuân.)
    • Eriobotrya japonica is commonly known as the loquat tree. (Eriobotrya japonica thường được biết đến với tên gọi cây quất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eriobotrya japonica": tên khoa học của loài cây quất, thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn.

    • In botanical studies, Eriobotrya japonica is classified under the Rosaceae family. (Trong các nghiên cứu thực vật học, Eriobotrya japonica được phân loại dưới họ Hoa hồng.)
  • "Eriobotrya" trong nông nghiệp: dùng để chỉ các giống cây ăn quả giá trị kinh tếvùng cận nhiệt đới.

    • Farmers in East Asia often cultivate eriobotrya for its fruit. (Nông dânĐông Á thường trồng cây thuộc chi Eriobotrya để lấy quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Eriobotrya japonica (danh từ riêng): loài cây quất, .
  • Eriobotrya deflexa (danh từ riêng): một loài khác trong chi Eriobotrya, quả nhỏ hơn.
  • Loquat (danh từ): tên thường gọi của quả hoặc cây quất, thay thế cho tên khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Loquat: quả quất (tên thông dụng).
  • Japanese medlar: mộc qua Nhật Bản (tên gọi , ít dùng).
  • Pipa: (tên gọi trong tiếng Trung tiếng Việt, thường dùng để chỉ cây hoặc quả).
Các cụm từ liên quan
  • Eriobotrya species: các loài thuộc chi Eriobotrya.

    • Several eriobotrya species are grown for ornamental purposes. (Một số loài Eriobotrya được trồng để làm cảnh.)
  • Eriobotrya fruit: quả của cây Eriobotrya.

    • The eriobotrya fruit is rich in vitamins and antioxidants. (Quả của cây Eriobotrya giàu vitamin chất chống oxy hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Eriobotrya", đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong văn nói hàng ngày.