eriocaulaceae

eriocaulaceae

The botanist carefully examines a specimen of Eriocaulaceae in the wetland.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Eriocaulaceae một họ thực vật, chủ yếu các loại thảo mộc thủy sinh hoặc mọcđầm lầy, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới. Chúng thường được gọi chung "cỏ ống" (pipeworts).

dụ sử dụng
  • (Họ Eriocaulaceae thường được tìm thấy trong môi trường thủy sinh nhiệt đới.)
  • (Nghiên cứu tập trung vào đa dạng sinh học của họ Eriocaulaceae ở Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Eriocaulaceae thường được nhắc đến trong các nghiên cứu thực vật học về hệ sinh thái đầm lầy hoặc vùng nước nông, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm cung cấp môi trường sống cho động vật nhỏ.
  • (Việc phân loại họ Eriocaulaceae đã được sửa đổi dựa trên phát sinh loài phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Eriocaulon (danh từ): chi điển hình trong họ Eriocaulaceae, gồm các loài cỏ ống.
    • Eriocaulon is the largest genus within the family Eriocaulaceae. (Chi Eriocaulon chi lớn nhất trong họ Eriocaulaceae.)
  • Pipewort (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong họ Eriocaulaceae.
    • Pipeworts are often used in wetland restoration projects. (Cỏ ống thường được sử dụng trong các dự án phục hồi đất ngập nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ cỏ ống: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho Eriocaulaceae.
  • Thực vật thủy sinh nhiệt đới: mô tả chung về môi trường sống của chúng.
Các cụm từ liên quan
  • Họ thực vật Eriocaulaceae: cụm từ dùng trong phân loại học.
    • Họ thực vật Eriocaulaceae bao gồm khoảng 10 chi 1.200 loài. (The plant family Eriocaulaceae includes about 10 genera and 1,200 species.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.