eriophorum

eriophorum

A tuft of eriophorum sways in the breeze by a marsh.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bông cói: "Eriophorum" một chi thực vật hoa trong họ Cói (Cyperaceae), thường được gọi là cây bông cói. Đặc điểm nổi bật của loài cây này phần đầu hoa hoặc quả những sợi lông trắng, mềm, trông giống như bông, mọccác vùng đầm lầy, đồng hoang ẩm ướt hoặc vùng lãnh nguyên.

dụ sử dụng
  • (Cây bông cói mọc rất nhiềucác đầm lầy than bùnBắc Âu.)
  • (Những đầu bông trắng mềm mại của cây bông cói đung đưa nhẹ nhàng trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eriophorum vaginatum": tên khoa học của một loài bông cói cụ thể, thường được dùng trong thực vật học.
    • Eriophorum vaginatum is a common species in tundra ecosystems. (Eriophorum vaginatum một loài phổ biến trong hệ sinh thái lãnh nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton grass (danh từ ghép): tên gọi thông thường của cây bông cói, dùng thay thế cho "eriophorum" trong giao tiếp hàng ngày.
    • The cotton grass turns the marsh into a sea of white. (Cây bông cói biến đầm lầy thành một biển trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bông cói: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi "Eriophorum".
  • Cỏ bông: cách gọi khác, nhấn mạnh vào vẻ ngoài giống bông của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "eriophorum" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eriophorum".