eris
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Eris (thần thoại Hy Lạp): Nữ thần của sự bất hòa và xung đột. Trong thần thoại, Eris là chị em gái của Ares (thần chiến tranh). Bà thường được biết đến với việc gây ra các cuộc cãi vã và tranh chấp.
- Hành tinh lùn: Trong thiên văn học hiện đại, "Eris" cũng là tên của một hành tinh lùn trong Hệ Mặt Trời, được phát hiện vào năm 2005.
Ví dụ sử dụng
Thần thoại:
- In Greek mythology, Eris threw a golden apple among the goddesses, sparking the Trojan War. (Trong thần thoại Hy Lạp, Eris đã ném một quả táo vàng vào giữa các nữ thần, gây ra cuộc chiến thành Troy.)
- Eris is often depicted as a troublemaker who delights in chaos. (Eris thường được miêu tả là một kẻ gây rối, thích thú với sự hỗn loạn.)
Thiên văn:
- Eris is one of the largest known dwarf planets in our solar system. (Eris là một trong những hành tinh lùn lớn nhất được biết đến trong Hệ Mặt Trời của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The apple of discord": Một thành ngữ bắt nguồn từ câu chuyện về Eris, chỉ một vật hoặc vấn đề gây ra tranh chấp.
- The inheritance became the apple of discord among the siblings. (Tài sản thừa kế trở thành quả táo gây tranh chấp giữa các anh chị em.)
- "Erisian": Tính từ liên quan đến Eris hoặc sự bất hòa.
- The meeting had an Erisian atmosphere, full of arguments. (Cuộc họp có bầu không khí Erisian, đầy tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Discordia: Tên La Mã tương đương với Eris, cũng là nữ thần bất hòa.
- Erisianism: Một hệ tư tưởng hoặc phong trào văn hóa dựa trên thần thoại về Eris, thường liên quan đến chủ nghĩa hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa
- Discord: Sự bất hòa, xung đột.
- Strife: Xung đột, tranh chấp.
- Chaos: Hỗn loạn, vô trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stir up discord: Gây ra bất hòa.
- Her words stirred up discord among the group. (Lời nói của cô ấy đã gây ra bất hòa trong nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- An apple of discord: Một chủ đề gây tranh cãi.
- The new policy is an apple of discord in the company. (Chính sách mới là một chủ đề gây tranh cãi trong công ty.)