eritrea

eritrea

A map shows the location of Eritrea in the Horn of Africa.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Eritrea: Một quốc giachâu Phi, nằmphía bắc Ethiopia, giáp Biển Đỏ. Quốc gia này giành được độc lập từ Ethiopia vào năm 1993.

dụ sử dụng
  • (Eritrea nằmvùng Sừng châu Phi.)
  • (Thủ đô của Eritrea Asmara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the State of Eritrea": tên chính thức của quốc gia này.
    • The State of Eritrea has a diverse cultural heritage. (Nhà nước Eritrea một di sản văn hóa đa dạng.)
  • "Eritrean": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật thuộc về Eritrea.
    • The Eritrean people are known for their resilience. (Người dân Eritrea nổi tiếng với sự kiên cường của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eritrean (tính từ): thuộc về Eritrea.
    • Eritrean cuisine features spicy stews. (Ẩm thực Eritrea các món hầm cay.)
  • Eritrean (danh từ): người Eritrea.
    • Many Eritreans have migrated to other countries. (Nhiều người Eritrea đã di cư sang các nước khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một quốc gia. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "quốc giaĐông Phi" để mô tả vị trí địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Eritrea" trong tiếng Anh.