erlang

erlang

A telephone engineer measures the erlang of a busy exchange.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo cường độ lưu lượng trong hệ thống điện thoại: "Erlang" một đơn vị không thứ nguyên dùng để đo tổng lưu lượng cuộc gọi trong một hệ thống viễn thông trong một khoảng thời gian nhất định. Một erlang tương đương với một kênh thoại bị chiếm dụng liên tục trong một giờ, hoặc hai kênh bị chiếm dụng trong nửa giờ, v.v.

dụ sử dụng
  • (Tổng đài điện thoại có thể xử lý tới 100 erlang lưu lượng trong giờ cao điểm.)
  • (Các kỹ sư mạng sử dụng đơn vị erlang để định cỡ dung lượng của một trạm gốc di động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erlang B formula": Công thức Erlang B, dùng để tính xác suất một cuộc gọi bị chặn trong hệ thống điện thoại khi tất cả các kênh đều bận.
    • The Erlang B formula helps determine how many lines are needed for a given call volume. (Công thức Erlang B giúp xác định cần bao nhiêu đường dây cho một khối lượng cuộc gọi nhất định.)
  • "Erlang C formula": Công thức Erlang C, dùng để tính xác suất một cuộc gọi phải chờ trong hàng đợi khi tất cả các kênh đều bận.
    • Call centers often use the Erlang C formula to predict waiting times. (Các trung tâm cuộc gọi thường sử dụng công thức Erlang C để dự đoán thời gian chờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Erlangian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến phân bố Erlang trong lý thuyết xác suất.
    • The Erlangian distribution is used in queuing theory. (Phân bố Erlangian được sử dụng trong lý thuyết hàng đợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Traffic unit (đơn vị lưu lượng): Một thuật ngữ chung để chỉ các đơn vị đo lưu lượng viễn thông, trong đó erlang một dạng phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "erlang", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "erlang", do tính chất kỹ thuật chuyên sâu của từ này.