erle stanley gardner
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Erle Stanley Gardner là tên của một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các tiểu thuyết trinh thám. Ông sinh năm 1889 và mất năm 1970. Nhân vật chính trong các tác phẩm của ông là luật sư Perry Mason, một biểu tượng trong văn học trinh thám.
Ví dụ sử dụng
- (Erle Stanley Gardner wrote over 80 novels about Perry Mason.)
- (Many fans of detective fiction consider Erle Stanley Gardner one of the greatest authors.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phong cách của Erle Stanley Gardner": Thường được dùng để chỉ lối viết tập trung vào các tình tiết pháp lý và những pha xét xử gay cấn.
- Phong cách của Erle Stanley Gardner đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn trinh thám sau này. (The style of Erle Stanley Gardner influenced many later detective writers.)
Biến thể và từ gần giống
Gardner (Danh từ riêng): Họ của tác giả, đôi khi được dùng để gọi tắt.
- Bạn đã đọc cuốn nào của Gardner chưa? (Have you read any books by Gardner?)
Perry Mason (Danh từ riêng): Nhân vật chính trong các tiểu thuyết của Gardner, một luật sư tài ba.
- Perry Mason là một trong những nhân vật trinh thám nổi tiếng nhất thế giới. (Perry Mason is one of the most famous detective characters in the world.)
Từ đồng nghĩa
- Tác giả trinh thám: Một người viết về thể loại văn học trinh thám.
- Nhà văn pháp lý: Một nhà văn chuyên viết về các vụ án pháp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "Một vụ án Perry Mason": Thành ngữ ám chỉ một vụ án phức tạp, có nhiều tình tiết bất ngờ, thường được giải quyết nhờ sự thông minh và tài năng của luật sư.
- Vụ án này thực sự là một vụ án Perry Mason, với nhiều manh mối và bước ngoặt. (This case is truly a Perry Mason case, with many clues and twists.)