erlenmeyer
Danh từ riêng: Bình Erlenmeyer (còn gọi là bình nón) là một loại bình thủy tinh hình nón, có đáy phẳng, cổ hẹp và thân rộng, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa học để pha trộn, đun nóng hoặc chứa dung dịch. Tên gọi này bắt nguồn từ nhà hóa học người Đức Emil Erlenmeyer (1825–1909), người đã thiết kế ra loại bình này.
- (Nhà hóa học đã đổ dung dịch vào bình Erlenmeyer.)
- (Bình Erlenmeyer rất cần thiết cho các thí nghiệm chuẩn độ.)
- Erlenmeyer flask (cụm danh từ): Cụm từ đầy đủ chỉ loại bình này, thường được dùng trong văn bản khoa học.
- The erlenmeyer flask was placed on a hot plate to heat the mixture. (Bình Erlenmeyer được đặt trên bếp nhiệt để làm nóng hỗn hợp.)
- Erlenmeyer shape (hình dạng Erlenmeyer): Dùng để mô tả bất kỳ vật thể nào có hình dạng tương tự, như thân rộng và cổ hẹp.
- The bottle had an erlenmeyer shape, making it easy to swirl. (Chai có hình dạng Erlenmeyer, giúp dễ dàng lắc tròn.)
- Bình nón (n): Tên gọi thay thế phổ biến trong tiếng Việt cho erlenmeyer.
- Bình nón thường được dùng để lọc dung dịch. (Bình nón thường được dùng để lọc dung dịch.)
- Bình Erlenmeyer (n): Cụm từ đầy đủ, nhấn mạnh nguồn gốc tên gọi.
- Bình Erlenmeyer có vạch chia thể tích để đo chính xác. (Bình Erlenmeyer có vạch chia thể tích để đo chính xác.)
- Bình nón: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất, dựa trên hình dạng.
- Bình thí nghiệm hình nón: Từ mô tả chi tiết hơn.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "erlenmeyer". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm, các động từ như swirl, pour, heat thường đi kèm: - Swirl in an erlenmeyer: Lắc tròn trong bình Erlenmeyer. - Swirl the solution in the erlenmeyer to mix it thoroughly. (Lắc tròn dung dịch trong bình Erlenmeyer để trộn đều.) - Pour into an erlenmeyer: Đổ vào bình Erlenmeyer. - Pour the acid carefully into the erlenmeyer. (Đổ axit cẩn thận vào bình Erlenmeyer.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "erlenmeyer". Tuy nhiên, trong văn hóa khoa học, từ này thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc giáo dục.