ernest rutherford
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ernest Rutherford: Nhà vật lý người Anh (sinh tại New Zealand), người đã khám phá ra hạt nhân nguyên tử và đề xuất mô hình hạt nhân của nguyên tử (1871-1937).
Ví dụ sử dụng
- (Ernest Rutherford được biết đến như là cha đẻ của vật lý hạt nhân.)
- (Thí nghiệm lá vàng của Ernest Rutherford đã dẫn đến việc khám phá ra hạt nhân nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rutherford model": Mô hình Rutherford, mô hình nguyên tử do ông đề xuất, với hạt nhân nhỏ, tích điện dương ở trung tâm và các electron quay xung quanh.
- The Rutherford model replaced the earlier plum pudding model. (Mô hình Rutherford đã thay thế mô hình bánh pudding mận trước đó.)
- "Rutherford scattering": Tán xạ Rutherford, hiện tượng các hạt alpha bị lệch hướng khi va chạm với hạt nhân nguyên tử.
- Rutherford scattering provided evidence for the existence of a dense nucleus. (Tán xạ Rutherford đã cung cấp bằng chứng cho sự tồn tại của một hạt nhân đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rutherfordium (n): Nguyên tố hóa học Rutherfordi (Rf), được đặt theo tên ông.
- Rutherfordium is a synthetic element with atomic number 104. (Rutherfordi là một nguyên tố tổng hợp có số nguyên tử 104.)
- Rutherfordian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Ernest Rutherford hoặc các lý thuyết của ông.
- The rutherfordian model of the atom was revolutionary. (Mô hình nguyên tử của Rutherford là mang tính cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà vật lý hạt nhân: Vì ông là người tiên phong trong lĩnh vực này.
- Người khám phá hạt nhân nguyên tử: Mô tả công lao chính của ông.
Các cụm từ liên quan
- Rutherford's experiment: Thí nghiệm của Rutherford, thường chỉ thí nghiệm lá vàng.
- Rutherford's experiment disproved the plum pudding model. (Thí nghiệm của Rutherford đã bác bỏ mô hình bánh pudding mận.)
Thành ngữ liên quan