erodium

erodium

A small erodium grows among the rocks on a sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Erodium: "erodium" một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Phong lữ (Geraniaceae), bao gồm các loài phong lữ nguồn gốc từ châu Âu, Nam Mỹ Úc, đặc biệt các vùng núi cao.

dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc chi erodium thường được tìm thấycác vùng núi của châu Âu.)
  • (Cây erodium vỏ hạt đặc trưng giống như mỏ của con .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erodium cicutarium": tên khoa học của một loài phổ biến trong chi này, còn gọi là "cỏ mỏ hạc" hoặc "phong lữ dại".
    • Erodium cicutarium is a common weed in many parts of the world. (Erodium cicutarium một loài cỏ dại phổ biếnnhiều nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Erodium (n): danh từ riêng, chỉ chi thực vật, không biến thể phổ biến.
  • Geranium (n): chi Phong lữ, thường bị nhầm lẫn với erodium nhưng hoa khác biệt.
    • Unlike geraniums, erodium flowers have five petals with distinct veins. (Không giống như phong lữ, hoa erodium năm cánh với các gân rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Stork's bill: tên thông thường của cây erodium do hình dạng vỏ hạt giống mỏ .
  • Heron's bill: tên gọi khác, cũng dựa trên hình dạng vỏ hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "erodium".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "erodium".