erolia minutilla

erolia minutilla

A tiny erolia minutilla probes the wet sand for food.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim choắt nhỏ nhất châu Mỹ: "erolia minutilla" tên khoa học của một loài chim thuộc họ Scolopacidae, được biết đến với tên thông thường "chim choắt nhỏ" (least sandpiper). Đây loài chim choắt kích thước nhỏ nhất trong số các loài chim choắtchâu Mỹ, thường sốngcác vùng đầm lầy, bãi bồi ven biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The erolia minutilla is often seen foraging along muddy shores. (Loài erolia minutilla thường được thấy kiếm ăn dọc theo các bờ biển đầy bùn.)
    • Birdwatchers frequently identify erolia minutilla by its small size and distinctive call. (Những người ngắm chim thường nhận dạng erolia minutilla qua kích thước nhỏ tiếng kêu đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe erolia minutilla in its natural habitat": quan sát loài erolia minutilla trong môi trường sống tự nhiên của .

    • Researchers spent weeks observing erolia minutilla in its natural habitat along the Atlantic coast. (Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều tuần để quan sát loài erolia minutilla trong môi trường sống tự nhiên của dọc theo bờ biển Đại Tây Dương.)
  • "the migration patterns of erolia minutilla": các mô hình di cư của loài erolia minutilla.

    • The migration patterns of erolia minutilla are closely studied to understand climate change impacts. (Các mô hình di cư của loài erolia minutilla được nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Least sandpiper (n): tên thông thường của erolia minutilla trong tiếng Anh, dùng để chỉ loài chim này trong các ngữ cảnh không chính thức.

    • The least sandpiper is a common sight in North American wetlands. (Chim choắt nhỏ một cảnh tượng phổ biếncác vùng đất ngập nước Bắc Mỹ.)
  • Calidris minutilla (n): tên khoa học đồng nghĩa của erolia minutilla, thường được sử dụng trong các tài liệu phân loại học hơn.

    • Calidris minutilla is another scientific name for the same species. (Calidris minutilla một tên khoa học khác cho cùng loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Small sandpiper: chim choắt nhỏ, dùng để chỉ bất kỳ loài chim choắt nào kích thước nhỏ, nhưng thường được dùng để mô tả erolia minutilla trong ngữ cảnh chung.
  • Tiny wader: chim lội nước nhỏ, một cách gọi khác nhấn mạnh kích thước môi trường sống của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To flock together: tụ tập thành đàn, hành vi thường thấy ở erolia minutilla khi di cư hoặc kiếm ăn.

    • Erolia minutilla often flock together in large numbers during migration. (Loài erolia minutilla thường tụ tập thành đàn lớn trong quá trình di cư.)
  • To forage for: kiếm ăn, tìm kiếm thức ăn.

    • The erolia minutilla forages for insects and small crustaceans along the shoreline. (Loài erolia minutilla kiếm ăn côn trùng động vật giáp xác nhỏ dọc theo bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
  • As small as a sandpiper: nhỏ như một con chim choắt, thành ngữ dùng để chỉ kích thước rất nhỏ hoặc tầm quan trọng nhỏ bé.
    • Her contribution to the project was as small as a sandpiper, barely noticeable. (Đóng góp của ấy cho dự án nhỏ như một con chim choắt, hầu như không đáng chú ý.)