erose leaf

erose leaf

The caterpillar nibbles on an erose leaf.

Định nghĩa

Danh từ: mép khía răng cưa không đều, trông như bị gặm nhấm.

dụ sử dụng
  • (Nhà thực vật học đã xác định loài cây qua chiếc mép khía răng cưa.)
  • (Một chiếc mép khía răng cưa thường chỉ ra hoạt động của côn trùng hoặc một kiểu phát triển tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Erose leaf margin: mép khía răng cưa không đều, thường được dùng trong mô tả thực vật học để phân biệt các loài.
    • The erose leaf margin of this species is distinct from the smooth-edged leaves of its relatives. (Mép khía răng cưa không đều của loài này khác biệt so với mép nhẵn của các loài họ hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Erose (adj): mép khía răng cưa không đều; bị gặm nhấm.
    • The erose appearance of the leaf puzzled the gardener. (Vẻ ngoài bị gặm nhấm của chiếc khiến người làm vườn bối rối.)
  • Erosion (n): sự xói mòn, nhưng trong thực vật học, không liên quan trực tiếp đến "erose leaf".
Từ đồng nghĩa
  • Jagged leaf: mép lởm chởm, không đều.
  • Toothed leaf: răng cưa, nhưng thường đều hơn "erose leaf".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho "erose leaf".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "erose leaf".