eroticize

Định nghĩa

Động từ: Làm cho tính chất khiêu dâm, tình dục; mang yếu tố gợi tình vào một thứ đó vốn không tính chất đó, hoặc làm tăng thêm vẻ hấp dẫn tình dục.

dụ sử dụng
  • (Quảng cáo đã cố gắng làm cho sản phẩm tính khiêu dâm bằng cách sử dụng hình ảnh gợi cảm.)
  • (Một số nghệ sĩ làm cho các đồ vật hàng ngày trở nên gợi tình trong tác phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To eroticize a relationship": làm cho mối quan hệ trở nên mang tính tình dục hoặc gợi tình hơn.
    • They tried to eroticize their friendship, but it only created awkwardness. (Họ cố gắng làm cho tình bạn của mình trở nên gợi tình, nhưng điều đó chỉ tạo ra sự lúng túng.)
  • "To eroticize power dynamics": gán yếu tố tình dục vào các mối quan hệ quyền lực.
    • The film eroticizes the power struggle between the characters. (Bộ phim làm cho cuộc đấu tranh quyền lực giữa các nhân vật trở nên gợi tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Erotic (tính từ): thuộc về tình dục, khiêu dâm.
    • The book contains erotic scenes. (Cuốn sách chứa các cảnh khiêu dâm.)
  • Erotica (danh từ): văn học hoặc nghệ thuật khiêu dâm.
    • She collects vintage erotica. ( ấy sưu tầm sách khiêu dâm cổ điển.)
  • Eroticization (danh từ): quá trình làm cho tính khiêu dâm.
    • The eroticization of violence in media is concerning. (Việc làm cho bạo lực trở nên gợi tình trên truyền thông đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexualize: làm cho mang tính tình dục.
  • Sensualize: làm cho gợi cảm, quyến rũ.
  • Arousing: gây kích thích tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "eroticize". Tuy nhiên, có thể dùng "turn on" (kích thích tình dục) như một cách diễn đạt gần nghĩa:
    • The scene turned him on. (Cảnh đó đã kích thích anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định trực tiếp với "eroticize". Tuy nhiên, thành ngữ "add spice to something" (thêm gia vị cho thứ ) có thể dùng để chỉ việc làm cho thứ đó trở nên thú vị hơn, bao gồm cả yếu tố tình dục:
    • They eroticized the party to add some spice to the evening. (Họ làm cho bữa tiệc trở nên gợi tình để thêm gia vị cho buổi tối.)
eroticize
The marketing team decided to eroticize the new perfume ad campaign.