erpétologique

Học thuật
Thân thiện
erpétologique

L'étude erpétologique se concentre sur les reptiles et les amphibiens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bò sát học: Từ này mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về loài bò sát loài lưỡng cư (herpétologie).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une collection erpétologique est exposée au musée. (Một bộ sưu tập thuộc về bò sát học đang được trưng bày tại viện bảo tàng.)
    • Il a une connaissance erpétologique très approfondie. (Anh ấy kiến thức rất sâu rộng về bò sát học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Société erpétologique": Hội nghiên cứu bò sát học.
    • Il est membre d'une société erpétologique française. (Ông ấythành viên của một hội nghiên cứu bò sát học Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Herpétologique (tính từ): Đâydạng viết phổ biến chính xác hơn, cùng nghĩa với "erpétologique".
  • Erpétologie / Herpétologie (danh từ): Bò sát học, ngành khoa học nghiên cứu về bò sát lưỡng cư.
  • Erpétologiste / Herpétologiste (danh từ): Nhà bò sát học, người chuyên nghiên cứu về bò sát lưỡng cư.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'herpétologie: liên quan đến bò sát học.
erpétologique

L'étude erpétologique se concentre sur les reptiles et les amphibiens.

tính từ
  1. như herpétologique