erroneously
Định nghĩa
Phó từ (Adverb): một cách sai lầm, một cách nhầm lẫn. "erroneously" mô tả một hành động hoặc niềm tin dựa trên sự hiểu sai hoặc thông tin không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã tin một cách sai lầm rằng cuộc họp đã bị hủy.)
- (Bài báo đã đưa tin sai lầm về ngày diễn ra sự kiện.)
- (Cô ấy đã nghĩ nhầm rằng cửa hàng mở cửa vào Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "erroneously assume": giả định sai lầm.
- Many people erroneously assume that all snakes are dangerous. (Nhiều người giả định sai lầm rằng tất cả các loài rắn đều nguy hiểm.)
- "erroneously conclude": kết luận sai lầm.
- The researcher erroneously concluded that the drug was effective. (Nhà nghiên cứu đã kết luận sai lầm rằng thuốc có hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Erroneous (Tính từ): sai lầm, không chính xác.
- The report contained several erroneous statements. (Báo cáo chứa một số phát biểu sai lầm.)
- Error (Danh từ): lỗi, sự sai sót.
- The error in calculation caused the project to fail. (Lỗi tính toán đã khiến dự án thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Mistakenly: một cách nhầm lẫn.
- Incorrectly: một cách không chính xác.
- Falsely: một cách sai trái, giả dối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(không có cụm động từ trực tiếp với "erroneously", nhưng có thể kết hợp với các động từ thường dùng) - To be erroneously identified: bị nhận dạng sai. - The suspect was erroneously identified by the witness. (Nghi phạm đã bị nhân chứng nhận dạng sai.)
Thành ngữ liên quan
(không có thành ngữ trực tiếp với "erroneously", nhưng có thể liên quan đến ý tưởng sai lầm) - To bark up the wrong tree: đổ lỗi hoặc tìm kiếm sai đối tượng. - If you think I stole your wallet, you're barking up the wrong tree. (Nếu bạn nghĩ tôi lấy cắp ví của bạn, bạn đã đổ lỗi sai người rồi.)