error-prone

error-prone

A student corrects an error-prone calculation in his math homework.

Định nghĩa

Tính từ: Error-prone có nghĩa dễ mắc lỗi, khả năng sai sót cao, hoặc không đáng tin cậy do thường xuyên xảy ra lỗi. Từ này thường dùng để mô tả người, hệ thống, quy trình hoặc thiết bị xu hướng tạo ra lỗi.

dụ sử dụng
  • (Phần mềm này rất dễ mắc lỗi cần được sửa chữa.)
  • (Nhập dữ liệu thủ công một công việc dễ sai sót, đặc biệt khi xử lý số lượng lớn.)
  • (Cỗ máy dễ bị lỗi, vậy chúng ta nên thay thế bằng một mẫu mới hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Con người vốn dễ mắc lỗi, đó lý do tại sao chúng ta dựa vào tự động hóa.)
  • (Bản chất dễ sai sót của quy trình đã dẫn đến sự chậm trễ thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Error (danh từ): lỗi, sai sót.
    • There is an error in the calculation. ( một lỗi trong phép tính.)
  • Prone (tính từ): xu hướng, dễ bị (làm gì đó).
    • He is prone to headaches. (Anh ấy dễ bị đau đầu.)
  • Error-prone (tính từ ghép): dễ mắc lỗi ( dạng kết hợp của "error" "prone").
Từ đồng nghĩa
  • Fallible (tính từ): có thể sai lầm, dễ mắc sai lầm.
    • All humans are fallible. (Mọi con người đều có thể sai lầm.)
  • Unreliable (tính từ): không đáng tin cậy.
    • This old car is unreliable. (Chiếc xe này không đáng tin cậy.)
  • Faulty (tính từ): lỗi, hỏng hóc.
    • The faulty wiring caused a short circuit. (Hệ thống dây điện bị lỗi đã gây ra chập mạch.)
Thành ngữ liên quan
  • To err is human: Sai lầm bản chất của con người (thường dùng để an ủi khi ai đó mắc lỗi).
    • Don't worry about the mistake; to err is human. (Đừng lo lắng về lỗi lầm; sai lầm bản chất của con người.)