erubescent

/,eru:'besnt/
Học thuật
Thân thiện
erubescent

Her cheeks became erubescent in the cool evening air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang ửng đỏ, đang trở nên đỏ: Mô tả trạng thái bắt đầu chuyển sang màu đỏ hoặc đang màu đỏ nhẹ trên bề mặt. Từ này thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để miêu tả sự thay đổi màu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The erubescent sky at dawn was breathtaking. (Bầu trời ửng đỏ lúc bình minh thật ngoạn mục.)
    • Her cheeks became erubescent with embarrassment. (Đôi ấy ửng đỏ lên ngượng ngùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn mô tả: Thường được dùng để tạo hình ảnh sinh động trang trọng, thay cho các từ đơn giản hơn như "turning red" hoặc "blushing".
    • The erubescent leaves signaled the arrival of autumn. (Những chiếc ửng đỏ báo hiệu mùa thu đang tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Erubescence (danh từ): Sự ửng đỏ, trạng thái đang đỏ lên.
    • The gentle erubescence of her complexion. (Sự ửng hồng nhẹ trên làn da của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Blushing: đỏ mặt (thường do xấu hổ).
  • Flushing: đỏ bừng (thường do nóng, xúc động hoặc bệnh ).
  • Reddening: đang đỏ lên.
Từ trái nghĩa
  • Paling: đang tái đi, đang nhợt nhạt.
  • Whitening: đang trắng ra.
erubescent

Her cheeks became erubescent in the cool evening air.

tính từ
  1. ửng đỏ