erwin schrodinger

Định nghĩa

Danh từ riêng: Erwin Schrödinger tên của một nhà vật người Áo, nổi tiếng với việc khám phá ra phương trình sóng (phương trình Schrödinger) trong học lượng tử. Ông sống từ năm 1887 đến năm 1961.

dụ sử dụng
  • (Erwin Schrödinger nổi tiếng nhất với thí nghiệm tưởng tượng liên quan đến một con mèo.)
  • (Phương trình Schrödinger nền tảng của học lượng tử.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Schrödinger's cat": Một thí nghiệm tưởng tượng do Erwin Schrödinger đề xuất, minh họa sự chồng chập lượng tử, nơi một con mèo vừa sống vừa chết cho đến khi được quan sát.
    • The concept of Schrödinger's cat challenges our understanding of reality. (Khái niệm về con mèo của Schrödinger thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thực tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Schrödinger equation (danh từ): phương trình Schrödinger, một phương trình toán học mô tả sự thay đổi của hàm sóng theo thời gian.
    • The Schrödinger equation is used to predict the behavior of quantum systems. (Phương trình Schrödinger được sử dụng để dự đoán hành vi của các hệ thống lượng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật lượng tử: (không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể miêu tả "người tiên phong trong học lượng tử").
Các cụm từ liên quan
  • Schrödinger's wave mechanics: học sóng Schrödinger, một nhánh của học lượng tử do ông phát triển.
    • Wave mechanics was introduced by Erwin Schrödinger in 1926. ( học sóng được Erwin Schrödinger giới thiệu vào năm 1926.)
Thành ngữ liên quan
  • Schrödinger's cat (thành ngữ khoa học): dùng để chỉ một tình huống mơ hồ, nơi hai trạng thái đối lập cùng tồn tại cho đến khi kết quả rõ ràng.
    • The project is like Schrödinger's cat: it is both a success and a failure until the final review. (Dự án này giống như con mèo của Schrödinger: vừa thành công vừa thất bại cho đến khi đánh giá cuối cùng.)