erwinia

erwinia

Erwinia bacteria cause soft rot in a potato tuber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Erwinia: Một chi vi khuẩn hình que, khả năng di chuyển, thường gây bệnh cho thực vật. Đây một nhóm vi sinh vật thuộc họ Enterobacteriaceae, nổi tiếng gây ra các bệnh thối nhũn, héo xanh trên nhiều loại cây trồng.
dụ sử dụng
  • (Erwinia một chi vi khuẩn có thể gây thiệt hại đáng kể cho cây trồng.)
  • (Nhiễm trùng do erwinia gây ra, dẫn đến thối nhũn trên rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "erwinia species": các loài erwinia, dùng để chỉ các chủng loại khác nhau trong chi này.

    • Different erwinia species affect various host plants. (Các loài erwinia khác nhau ảnh hưởng đến các cây chủ khác nhau.)
  • "erwinia infection": nhiễm trùng do erwinia, thường dùng trong nông nghiệp bệnh học thực vật.

    • Early detection of erwinia infection is crucial for controlling the disease. (Phát hiện sớm nhiễm trùng erwinia rất quan trọng để kiểm soát bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Erwinia (danh từ số nhiều): erwiniae hoặc erwinias (dạng số nhiều không phổ biến, thường dùng "erwinia species").
  • Erwinia-like (tính từ): giống erwinia, mô tả vi khuẩn đặc điểm tương tự.
    • The bacterium showed erwinia-like characteristics. (Vi khuẩn này các đặc điểm giống erwinia.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi khuẩn gây thối nhũn: một tên gọi mô tả chức năng của erwinia trong nông nghiệp.
  • Vi khuẩn hình que: mô tả hình dạng, nhưng không đồng nghĩa chính xác nhiều vi khuẩn khác cũng hình que.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Erwinia" danh từ chuyên ngành, không đi kèm với động từ cụm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Erwinia" thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.