eryngium maritimum

eryngium maritimum

A single eryngium maritimum plant grows on a windswept sand dune.

Định nghĩa

Danh từ: Eryngium maritimum một loài cây thường xanh (evergreen) thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), nguồn gốc từ châu Âu. Loài cây này đặc điểm xoắn, gai, thường mọcvùng ven biển đầy cát. đã được du nhập tự nhiên hóabờ biển phía đông của Hoa Kỳ. Trong quá khứ, rễ của cây này từng được sử dụng như một chất kích thích tình dục (aphrodisiac).

dụ sử dụng
  • (Eryngium maritimum một loại cây thường xanh châu Âu với xoắn gai.)
  • (Rễ của cây Eryngium maritimum trước đây từng được dùng làm chất kích thích tình dục.)
  • (Loài cây này đã tự nhiên hóabờ biển phía đông Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thường được nghiên cứu về khả năng thích nghi với môi trường ven biển khắc nghiệt, như đất cát mặn gió mạnh.
    • The adaptation of Eryngium maritimum to coastal dunes is remarkable. (Sự thích nghi của Eryngium maritimum với cồn cát ven biển thật đáng chú ý.)
  • Trong y học cổ truyền: Rễ cây từng được dùng trong các bài thuốc dân gian châu Âu.
    • Historical records show Eryngium maritimum was used in folk medicine. (Các ghi chép lịch sử cho thấy Eryngium maritimum đã được dùng trong y học dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Eryngo (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Eryngium, bao gồm cả Eryngium maritimum.
    • Eryngium maritimum is a type of eryngo. (Eryngium maritimum một loại eryngo.)
  • Sea holly (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh của Eryngium maritimum, do gai giống cây nhựa ruồi (holly) môi trường sống ven biển.
    • Sea holly is another name for Eryngium maritimum. (Sea holly một tên gọi khác của Eryngium maritimum.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea holly: tên thông thường.
  • European eryngo: tên chỉ loài cây này trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên loài cây này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Eryngium maritimum.)