eryngo

eryngo

A gardener carefully plants an eryngo in the herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mùi tàu biển, cây cỏ gai (Eryngium): "eryngo" dùng để chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Eryngium, thường mọcvùng ven biển, gai hoa hình đầu nhọn màu xanh hoặc tím.

dụ sử dụng
  • (Cây eryngo nổi tiếng với gai hoa màu xanh lam.)
  • (Trong y học cổ truyền, cây eryngo được dùng để chữa nhiều loại bệnh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea holly": tên gọi thông thường khác của cây eryngo, đặc biệt loài .
    • The sea holly, or eryngo, thrives in sandy coastal areas. (Cây mùi tàu biển, hay eryngo, phát triển tốtcác vùng cát ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Eryngium (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này.
    • Eryngium species are often cultivated in gardens for their unique appearance. (Các loài Eryngium thường được trồng trong vườn vẻ ngoài độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea holly: tên thông dụng của cây eryngo vùng biển.
  • Cây cỏ gai: tên gọi dân gian khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho từ "eryngo".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "eryngo".